TanroDictionary Sổ từ

runcinate

/ˈrəntsəˌneɪt/

Anh
0

runcinate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có thuỳ xé nường xuôi (lá).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thuỳ xé nường xuôi (lá).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The runcinate leaf had sharp, backward points.