TanroDictionary Sổ từ

ruse

/ruːz/

Anh
0

ruse là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mưu mẹo.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mưu mẹo.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She saw the ruse yesterday.