TanroDictionary Sổ từ

rushed

/rʌʃt/

Anh
0

rushed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của rush.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của rushđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He rushed into the room with news.