TanroDictionary

rust

/rʌst/

Anh
0

rust là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Gỉ (sắt, kim loại); Sự cùn trí nhớ, sự kém trí nhớ; Bệnh gỉ sắt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Gỉ (sắt, kim loại).danh từEN-VI Dict
  2. Sự cùn trí nhớ, sự kém trí nhớ.danh từEN-VI Dict
  3. Bệnh gỉ sắt.danh từEN-VI Dict
  4. Gỉ.động từEN-VI Dict
  5. Làm gỉ.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Rust covered the old bike.

  2. My memory has rust after years away.

  3. The plant disease caused rust on the leaves.

  4. He learned to rust the tool.

  5. Rain can rust metal tools.