TanroDictionary

rybbly

Anh
0

rybbly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có nhiều gạch vụn bỏ đi, có nhiều đá vụn bỏ đi; Lát sỏi; Có nhiều sa khoáng mảnh vụn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có nhiều gạch vụn bỏ đi, có nhiều đá vụn bỏ đi.tính từ いWiktionary
  2. Lát sỏi.tính từ いWiktionary
  3. Có nhiều sa khoáng mảnh vụn.tính từ いWiktionary

Ví dụ

  1. a rybbly path

    lối lát sỏi