TanroDictionary Sổ từ

sabbatical

/səˈbætɪkl/

Anh
0

sabbatical là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ngày Xaba; giống ngày xaba; Nghỉ phép (phép cấp cho giảng viên đại học để du khảo hoặc nghiên cứu); Thời kỳ được nghỉ phép.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngày Xaba; giống ngày xaba.tính từEN-VI Dict
  2. Nghỉ phép (phép cấp cho giảng viên đại học để du khảo hoặc nghiên cứu).tính từEN-VI Dict
  3. Thời kỳ được nghỉ phép.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She took a sabbatical year from teaching.

  2. He is on sabbatical leave this term.

  3. Her sabbatical began in spring.