TanroDictionary Sổ từ

sailor

/ˈseɪlə(r)/

Anh
0

sailor là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lính thuỷ, thuỷ thủ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lính thuỷ, thuỷ thủ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The sailor checked the ropes carefully.