TanroDictionary Sổ từ

salsify

/ˈsælsəfi/

Anh
0

salsify là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cây diếp củ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cây diếp củ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. My grandmother cooked salsify with butter.