TanroDictionary Sổ từ

salved

/sˈælvd/

Anh
0

salved là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của salve.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của salveđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He salved his sore hands after working outside.