TanroDictionary Sổ từ

sambaing

/sˈæmbeɪŋ/

Anh
0

sambaing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của samba.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của samba.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He is sambaing across the stage.