TanroDictionary Sổ từ

sanctifies

/sˈɑːnktɪfˌaɪz/

Anh
0

sanctifies là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của sanctify.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của sanctifyđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The ceremony sanctifies the quiet room.