TanroDictionary Sổ từ

sauntered

/sˈɔːntəd/

Anh
0

sauntered là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của saunter.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của saunterđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He sauntered down the street after lunch.