/ˈsɔri/
saury là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cá thu đao.
We grilled saury with lemon and rice.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm