TanroDictionary

saury

/ˈsɔri/

Anh
0

saury là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cá thu đao.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cá thu đao.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We grilled saury with lemon and rice.