TanroDictionary Sổ từ

scampered

/skˈæmpəd/

Anh
0

scampered là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của scamper.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của scamperđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The dog scampered toward the gate.