TanroDictionary Sổ từ

scarified

/skˈærɪfˌaɪd/

Anh
0

scarified là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của scarify.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của scarifyđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They scarified the ground for better growth.