TanroDictionary Sổ từ

scarped

/ˈskɑːrpt/

Anh
0

scarped là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của scarp; Dốc đứng (sườn núi... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của scarpđộng từEN-VI Dict
  2. Dốc đứng (sườn núi... ).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The hill was scarped by wind and rain.

  2. They climbed the scarped cliff carefully.