TanroDictionary

sclav

/ˈsklɑːv/

Anh
0

sclav là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chủng tộc Xla-vơ; Người Xla-vơ, dân tộc Xla-vơ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chủng tộc Xla-vơ.tính từEN-VI Dict
  2. Người Xla-vơ, dân tộc Xla-vơ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The old map labeled the village as sclav land.

  2. A sclav settled in the town long ago.