TanroDictionary

scorify

/ˈskɔːrəˌfaɪ/

Anh
0

scorify là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hoá xỉ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hoá xỉ.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The worker tried to scorify the metal.