Nghĩa tiếng Việt
- Nguệch ngoạc, cẩu thả (tranh vẽ).tính từ いWiktionary
- Soàn soạt (ngòi bút viết trên giấy).tính từ いWiktionary
- Linh tinh, năm cha ba mẹ (nhóm người... ).tính từ いWiktionary
- Làm ngứa; làm xước da.tính từ いWiktionary
Ví dụ
-
scratchy cloth
vải mặc làm ngứa