TanroDictionary Sổ từ

scratchy

Anh
0

scratchy là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nguệch ngoạc, cẩu thả (tranh vẽ); Soàn soạt (ngòi bút viết trên giấy); Linh tinh, năm cha ba mẹ (nhóm người... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nguệch ngoạc, cẩu thả (tranh vẽ).tính từ いWiktionary
  2. Soàn soạt (ngòi bút viết trên giấy).tính từ いWiktionary
  3. Linh tinh, năm cha ba mẹ (nhóm người... ).tính từ いWiktionary
  4. Làm ngứa; làm xước da.tính từ いWiktionary

Ví dụ

  1. scratchy cloth

    vải mặc làm ngứa