TanroDictionary Sổ từ

scray

/ˈskreɪ/

Anh
0

scray là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nhạn biển.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhạn biển.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A scray passed above the quiet water.