/ˈskrɪblinˈblɑːk/
scribbling-block là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tập giấy nháp.
I left a quick note in my scribbling-block.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm