TanroDictionary Sổ từ

scudded

/skʌdɪd/

Anh
0

scudded là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của scud.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của scudđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The clouds scudded across the sky.