Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của scuffledanh từWiktionary
- Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của scuffleđộng từWiktionary
scuffles là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Số nhiều của scuffle; Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của scuffle.