TanroDictionary

scut

/ˈskət/

Anh
0

scut là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đuôi cụt (của thỏ, nai... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đuôi cụt (của thỏ, nai... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The rabbit's scut twitched as it ran.