/ˈskʌtɪˌfɔːrm/
scutiform là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hình khiên.
The scutiform shield covered its back.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm