TanroDictionary Sổ từ

sea stack

/ˈsi ˌstæk/

Anh
0

sea stack là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khối đá tàn dư.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khối đá tàn dư.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He kept the sea stack on the desk.