TanroDictionary Sổ từ

seafaring

/ˈsiːfeərɪŋ/

Anh
0

seafaring là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự đi biển; Chuyến đi biển.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự đi biển.danh từEN-VI Dict
  2. Chuyến đi biển.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Seafaring kept him away from home for months.

  2. He spent his life as a seafaring man.

  3. seafaring man

    người đi biển, thuỷ thủ