TanroDictionary Sổ từ

sears

/sˈiəz/

Anh
0

sears là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của sear.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của searđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Strong heat sears the skin in seconds.