TanroDictionary Sổ từ

seats

/siːts/

Anh
0

seats là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Số nhiều của seat; Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của seat.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của seatdanh từEN-VI Dict
  2. Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của seatđộng từWiktionary

Ví dụ

  1. There are empty seats near the window.