TanroDictionary Sổ từ

seaway

/ˈsiːweɪ/

Anh
0

seaway là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Biển động; Đường biển; Đường nước thông ra biển.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Biển động.danh từEN-VI Dict
  2. Đường biển.danh từEN-VI Dict
  3. Đường nước thông ra biển.danh từEN-VI Dict
  4. Đường đi của con tàu.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The seaway was rough after the storm.

  2. We took the seaway to the island.

  3. The seaway opened into the wide sea.

  4. The seaway guided the ship home.