TanroDictionary Sổ từ

secret

/ˈsiːkrət/

Anh
0

secret là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Kín đáo, thầm kín, bí mật; riêng tư; Kín mồm kín miệng; Khuất nẻo, cách biệt (nơi chốn... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kín đáo, thầm kín, bí mật; riêng tư.tính từEN-VI Dict
  2. Kín mồm kín miệng.tính từEN-VI Dict
  3. Khuất nẻo, cách biệt (nơi chốn... ).tính từEN-VI Dict
  4. Điều bí mật.danh từEN-VI Dict
  5. Sự huyền bí.danh từEN-VI Dict
  6. Bí quyết.danh từEN-VI Dict
  7. Chỗ kín (bộ phận sinh dục).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She kept a secret about her new job.

  2. She kept her secret and smiled.

  3. They found a secret path behind the shop.

  4. What is the secret to your great success?

  5. The secret of the box was simple.