TanroDictionary

sect

/sekt/

Anh
0

sect là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bè phái, môn phái, giáo phái.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bè phái, môn phái, giáo phái.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He joined a religious sect in the mountains.

  2. religion sect

    giáo phái