TanroDictionary Sổ từ

segregated

/sˈɛɡrɪɡˌeɪtɪd/

Anh
0

segregated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của segregate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của segregateđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The group was segregated by age.