TanroDictionary Sổ từ

selvaged

/ˈselvæɡd/

Anh
0

selvaged là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có viền, có đường viền (cho khỏi sổ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có viền, có đường viền (cho khỏi sổ).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The cloth was selvaged to stop fraying.