TanroDictionary Sổ từ

semitic

/səˈmɪtɪk/

Anh
0

semitic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xê-mít; Hệ ngôn ngữ Xê-mít.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xê-mít.tính từEN-VI Dict
  2. Hệ ngôn ngữ Xê-mít.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The semitic language class was very interesting.

  2. She studied semitic for her language project.