TanroDictionary Sổ từ

semitism

/ˈsɛməˌtɪzəm/

Anh
0

semitism là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phong cách Xê-mít.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phong cách Xê-mít.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The study discussed semitism in old texts.