TanroDictionary Sổ từ

sentry-box

/ˈsɛntriˈbɑːks/

Anh
0

sentry-box là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chòi gác, bốt gác.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chòi gác, bốt gác.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The guard stood inside the sentry-box.