/ˈsɛntriˈbɑːks/
sentry-box là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chòi gác, bốt gác.
The guard stood inside the sentry-box.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm