TanroDictionary Sổ từ

serotinal

/səˈrɑːtnəl/

Anh
0

serotinal là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nở cuối mùa; nở cuối buổi; bay cuối buổi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nở cuối mùa; nở cuối buổi; bay cuối buổi.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. These serotinal blooms appear at summer's end.