TanroDictionary Sổ từ

serow

/səˈroʊ/

Anh
0

serow là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sơn dương.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sơn dương.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The serow climbed the rocky slope.