TanroDictionary Sổ từ

serration

/seˈreɪʃn/

Anh
0

serration là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đường răng cưa; Sự khía thành răng cưa.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đường răng cưa.danh từEN-VI Dict
  2. Sự khía thành răng cưa.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The knife blade had a sharp serration.

  2. The saw showed fine serration on its edge.