TanroDictionary Sổ từ

serried

/ˈserid/

Anh
0

serried là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đứng khít, đứng sát (hàng quân, hàng cây... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đứng khít, đứng sát (hàng quân, hàng cây... ).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The soldiers stood in serried rows.