Nghĩa tiếng Việt
- hiện tại phân từ của sewđộng từEN-VI Dict
- Sự may vá, sự khâu cá.danh từEN-VI Dict
- phân từ hiện tại của sewđộng từWiktionary
Ví dụ
-
She is sewing a button onto her coat.
-
Sewing is one of her favorite hobbies.