TanroDictionary Sổ từ

sewing

/ˈsəʊɪŋ/

Anh
0

sewing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: hiện tại phân từ của sew; Sự may vá, sự khâu cá; phân từ hiện tại của sew.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiện tại phân từ của sewđộng từEN-VI Dict
  2. Sự may vá, sự khâu cá.danh từEN-VI Dict
  3. phân từ hiện tại của sewđộng từWiktionary

Ví dụ

  1. She is sewing a button onto her coat.

  2. Sewing is one of her favorite hobbies.