TanroDictionary Sổ từ

shale

/ʃeɪl/

Anh
0

shale là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đá phiến sét.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đá phiến sét.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The cliff was made of dark shale.