TanroDictionary Sổ từ

shavetail

/ˈʃeɪvˌteɪl/

Anh
0

shavetail là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thiếu uý mới được đề bạt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thiếu uý mới được đề bạt.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The shavetail saluted the officer politely.