TanroDictionary Sổ từ

shell-pink

/ˈʃɛlˈpɪŋk/

Anh
0

shell-pink là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Màu hồng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Màu hồng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She chose a soft shell-pink dress.