TanroDictionary Sổ từ

shepherding

/ʃˈɛpədɪŋ/

Anh
0

shepherding là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của shepherd.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của shepherd.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is shepherding the children across the street.