TanroDictionary Sổ từ

sherry

/ˈʃeri/

Anh
0

sherry là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Rượu xêret (một loại rượu trắng ở miền nam Tây ban nha).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Rượu xêret (một loại rượu trắng ở miền nam Tây ban nha).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He sipped sherry before dinner.