TanroDictionary

shilling

/ˈʃɪlɪŋ/

Anh
0

shilling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đồng silinh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đồng silinh.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He paid a shilling for the old stamp.