TanroDictionary Sổ từ

shinleaf

/ˈʃɪnˌlif/

Anh
0

shinleaf là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cỏ chân hươu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cỏ chân hươu.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Shinleaf grows under the trees.