TanroDictionary Sổ từ

shipbuilding

/ˈʃɪpbɪldɪŋ/

Anh
0

shipbuilding là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nghề đóng tàu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nghề đóng tàu.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Shipbuilding supports many workers in the port.